Herhangi bir kelime yazın!

"unfolds" in Vietnamese

mở radiễn rahé lộ

Definition

Mở ra một vật gì đó bị gấp lại, hoặc nói về việc sự việc dần dần diễn biến hoặc lộ rõ qua thời gian. Thường dùng để mô tả câu chuyện, sự kiện phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn kể chuyện, trang trọng hơn so với 'diễn ra' bình thường. 'as the story unfolds' dịch là 'khi câu chuyện dần hé lộ'.

Examples

The map unfolds when you open it.

Bản đồ sẽ **mở ra** khi bạn mở nó.

The story unfolds slowly in the movie.

Câu chuyện trong phim **diễn ra** chậm rãi.

A new adventure unfolds every day.

Mỗi ngày một cuộc phiêu lưu mới lại **diễn ra**.

Let's watch how the evening unfolds.

Hãy xem buổi tối sẽ **diễn ra** như thế nào nhé.

As the mystery unfolds, more secrets are revealed.

Khi bí ẩn **hé lộ**, nhiều bí mật khác dần được tiết lộ.

I love the way the show unfolds one surprise after another.

Tôi thích cách chương trình **hé lộ** những bất ngờ hết cái này đến cái khác.