"unfolded" in Indonesian
Definition
Một vật gì đã được mở ra từ trạng thái gấp, hoặc một câu chuyện/sự kiện phát triển dần dần rõ ràng hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Có thể dùng cho cả vật thể (bản đồ, lá thư) và diễn biến (câu chuyện/sự kiện phát triển, hé lộ dần). Trang trọng và dùng trong viết nhiều hơn.
Examples
He unfolded the map on the table.
Anh ấy **mở ra** bản đồ trên bàn.
The napkin unfolded by itself.
Chiếc khăn ăn tự **mở ra**.
She unfolded the letter and began to read.
Cô ấy **mở ra** bức thư và bắt đầu đọc.
As the story unfolded, the mystery became clearer.
Khi câu chuyện **diễn ra**, bí ẩn càng lúc càng rõ ràng.
An unexpected problem unfolded during the event.
Một vấn đề bất ngờ đã **diễn ra** trong sự kiện.
We watched as the evening unfolded into a night of laughter.
Chúng tôi đã chứng kiến buổi tối **diễn ra** thành một đêm đầy tiếng cười.