"unfold into" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó phát triển hoặc biến đổi dần dần thành thứ khác theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn mô tả hoặc sáng tạo ('unfold into a story'), không dùng với các vật bất biến. Hay theo sau bởi kết quả hoặc hình thái mới.
Examples
The caterpillar will unfold into a butterfly.
Con sâu sẽ **dần dần trở thành** một con bướm.
Daydreams can sometimes unfold into real ideas.
Đôi khi, mơ mộng có thể **dần dần trở thành** ý tưởng thực tế.
Our plans may unfold into something bigger than we expect.
Kế hoạch của chúng ta có thể **dần dần trở thành** thứ lớn hơn mong đợi.
Sometimes, a small conversation can unfold into a lifelong friendship.
Đôi khi, một cuộc trò chuyện nhỏ có thể **dần dần trở thành** tình bạn lâu dài.
Over time, his hobby unfolded into a successful business.
Theo thời gian, sở thích của anh ấy đã **dần dần trở thành** một doanh nghiệp thành công.
This short film really unfolds into something beautiful at the end.
Bộ phim ngắn này thực sự **dần dần trở thành** điều gì đó rất đẹp ở đoạn cuối.