Herhangi bir kelime yazın!

"unfitness" in Vietnamese

sự không phù hợpsự không đủ năng lực

Definition

Trạng thái không phù hợp hoặc không đủ năng lực cho một mục đích hay công việc nào đó; cũng có thể chỉ tình trạng sức khỏe kém hoặc không thể làm tốt việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như luật pháp, y tế, hoặc kỹ thuật, ví dụ: 'không đủ sức khoẻ', 'không phù hợp chức vụ'. Không dùng trong giao tiếp thông thường; nói 'không phù hợp'.

Examples

Medical tests showed his unfitness for military service.

Các xét nghiệm y tế cho thấy **sự không phù hợp** của anh ấy với nghĩa vụ quân sự.

Her unfitness for the job became obvious after a few weeks.

**Sự không đủ năng lực** của cô ấy cho công việc trở nên rõ ràng sau vài tuần.

The committee discussed his unfitness as a leader.

Ủy ban đã thảo luận về **sự không đủ năng lực** của anh ấy với vai trò lãnh đạo.

His unfitness for the job was more about attitude than skills.

**Sự không phù hợp** cho công việc của anh ấy chủ yếu liên quan đến thái độ hơn là kỹ năng.

They questioned the player's unfitness to play after he recovered from his injury.

Họ đã đặt câu hỏi về **sự không đủ năng lực** của cầu thủ sau khi anh ấy hồi phục chấn thương.

There's a real concern about the unfitness of some buildings for people with disabilities.

Có mối lo ngại thực sự về **sự không phù hợp** của một số toà nhà đối với người khuyết tật.