Herhangi bir kelime yazın!

"unfettered" in Vietnamese

không bị giới hạntự do hoàn toàn

Definition

Không bị kiểm soát hay hạn chế gì, hoàn toàn tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unfettered' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như học thuật, luật pháp, chính trị. Thường nói về thứ gì đó lẽ ra phải bị giới hạn nhưng lại hoàn toàn tự do (ví dụ 'unfettered access', 'unfettered power'). Hiếm gặp trong trò chuyện thường ngày.

Examples

He enjoys unfettered freedom in his work.

Anh ấy tận hưởng sự tự do **không bị giới hạn** trong công việc của mình.

The new laws allow unfettered trade between countries.

Luật mới cho phép thương mại **không bị giới hạn** giữa các quốc gia.

The artist prefers an unfettered creative process.

Nghệ sĩ thích quá trình sáng tạo **không bị giới hạn**.

Investors are worried about unfettered capitalism leading to bigger problems.

Các nhà đầu tư lo ngại **chủ nghĩa tư bản không bị giới hạn** sẽ dẫn đến những vấn đề lớn hơn.

The company promised unfettered access to its online resources.

Công ty hứa sẽ cung cấp quyền truy cập **không bị giới hạn** vào tài nguyên trực tuyến của mình.

Thanks to remote work, her schedule is now almost unfettered.

Nhờ làm việc từ xa, lịch trình của cô ấy giờ gần như **không bị giới hạn**.