"unfeeling" in Indonesian
Definition
Chỉ người không bộc lộ cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn với người khác, tỏ ra lạnh lùng hoặc không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc người khác.
Usage Notes (Indonesian)
'Vô cảm', 'lạnh lùng' thường dùng chỉ người lạnh nhạt, thiếu đồng cảm. Phổ biến với 'thái độ', 'lời nói', 'người'. Khác với 'không biểu cảm' (trung tính), 'vô cảm' mang ý nghĩa tiêu cực.
Examples
He gave an unfeeling response to her sad story.
Anh ấy đưa ra phản hồi **vô cảm** trước câu chuyện buồn của cô ấy.
The villain in the movie was completely unfeeling.
Nhân vật phản diện trong phim hoàn toàn **vô cảm**.
His unfeeling comment made everyone uncomfortable.
Bình luận **vô cảm** của anh ấy làm mọi người khó chịu.
I can't believe how unfeeling she was when I needed help.
Tôi không thể tin nổi cô ấy lại **vô cảm** như vậy khi tôi cần giúp đỡ.
You don't have to be so unfeeling about other people's problems.
Bạn không nhất thiết phải **vô cảm** với vấn đề của người khác.
His unfeeling attitude really hurt his friends, even though he didn't notice.
Thái độ **vô cảm** của anh ấy thực sự làm bạn bè tổn thương, dù anh ấy không biết.