Herhangi bir kelime yazın!

"unfavorable" in Vietnamese

bất lợikhông thuận lợi

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực, không thuận lợi hoặc khó đạt kết quả tốt. Có thể có nghĩa là đi ngược lại lợi ích của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc ngữ cảnh chuyên ngành: 'unfavorable conditions', 'unfavorable outcome', 'unfavorable review'. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trái nghĩa: 'favorable'.

Examples

The weather forecast predicts unfavorable conditions for flying.

Dự báo thời tiết dự đoán điều kiện **bất lợi** cho việc bay.

His project received an unfavorable review from the supervisor.

Dự án của anh ấy nhận được đánh giá **không thuận lợi** từ người giám sát.

Starting a business in an unfavorable economy is risky.

Khởi nghiệp trong nền kinh tế **bất lợi** thì rất rủi ro.

Her suggestion was met with unfavorable reactions from the team.

Đề xuất của cô ấy nhận phải phản ứng **không thuận lợi** từ nhóm.

You may get an unfavorable outcome if you don't prepare well for the interview.

Bạn có thể gặp kết quả **bất lợi** nếu không chuẩn bị tốt cho buổi phỏng vấn.

The new tax laws are unfavorable to small businesses.

Luật thuế mới **bất lợi** cho các doanh nghiệp nhỏ.