"unfashionable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay thứ gì đó không còn hợp xu hướng hoặc không còn phổ biến nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, phong cách hoặc ý kiến không còn hợp thời; không dùng cho người mà cho gu hoặc lựa chọn của họ. Mức độ nhẹ hơn 'lỗi thời'.
Examples
These shoes are unfashionable now.
Đôi giày này bây giờ **không hợp thời**.
Her old jacket looks unfashionable.
Áo khoác cũ của cô ấy nhìn **không hợp thời**.
Wearing unfashionable clothes can feel awkward.
Mặc quần áo **không hợp thời** có thể thấy ngại ngùng.
That hairstyle was cool in the '90s, but now it's totally unfashionable.
Kiểu tóc đó từng hot những năm 90, giờ lại hoàn toàn **lỗi mốt** rồi.
He doesn't care if his opinions are unfashionable.
Anh ấy không quan tâm nếu ý kiến của mình **không hợp thời**.
Vintage is in again, so what was once unfashionable is now trendy!
Vintage lại thành mốt, nên những gì từng **không hợp thời** giờ lại rất sành điệu!