Herhangi bir kelime yazın!

"unfailing" in Vietnamese

không thay đổikhông ngừng

Definition

Luôn ổn định, đáng tin cậy, không bao giờ thay đổi hay suy yếu. Thường nói về sự ủng hộ, tình yêu hay năng lượng bền bỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'support', 'kindness', 'patience', 'love'; mang ý nghĩa tích cực, trang trọng. Không dùng cho vật thể hay công việc cụ thể.

Examples

She gives unfailing support to her friends.

Cô ấy luôn dành sự **không thay đổi** hỗ trợ cho bạn bè mình.

His unfailing kindness made everyone feel welcome.

Lòng tốt **không thay đổi** của anh ấy khiến ai cũng cảm thấy được chào đón.

We admired her unfailing patience with the children.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự **không ngừng** kiên nhẫn của cô ấy với lũ trẻ.

His unfailing optimism cheers us up even on tough days.

Sự lạc quan **không bao giờ thay đổi** của anh ấy giúp chúng tôi vui lên dù trong ngày khó khăn.

Thank you for your unfailing support over the years.

Cảm ơn bạn vì sự **không thay đổi** ủng hộ suốt nhiều năm qua.

Her sense of humor is unfailing—she can always make us laugh.

Khiếu hài hước của cô ấy **không bao giờ cạn**—cô ấy luôn làm chúng tôi cười.