Herhangi bir kelime yazın!

"unexcused" in Vietnamese

không có lý do chính đángkhông được phép

Definition

Điều gì đó không có lý do chính đáng hoặc không được chấp nhận là không được phép. Thường dùng ở trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trước danh từ như 'không có lý do chính đáng vắng mặt'. Mang tính trang trọng. Không nhầm với 'được phép'.

Examples

He got an unexcused absence from school yesterday.

Hôm qua cậu ấy bị ghi nhận **không có lý do chính đáng** vắng mặt ở trường.

An unexcused mistake may lead to punishment.

Một sai sót **không có lý do chính đáng** có thể bị phạt.

Students with too many unexcused absences may fail the course.

Học sinh có quá nhiều lần vắng mặt **không lý do chính đáng** có thể trượt môn.

Her unexcused lateness started to bother her boss.

Việc cô ấy **không có lý do chính đáng** đến muộn bắt đầu làm sếp khó chịu.

Any unexcused behavior will be reported to your parents.

Bất kỳ hành vi **không được phép** nào sẽ bị báo với phụ huynh của bạn.

Don’t let an unexcused absence ruin your perfect record.

Đừng để một lần vắng mặt **không lý do chính đáng** làm hỏng thành tích hoàn hảo của bạn.