"unevolved" in Vietnamese
Definition
Miêu tả thứ gì hoặc ai đó chưa thay đổi, chưa phát triển hay tiến hóa từ trạng thái cơ bản ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc phê phán. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lạc hậu. Khác với 'primitive', vốn nhấn mạnh sự nguyên thủy sơ khai.
Examples
Some animals are considered unevolved compared to others.
Một số loài động vật được xem là **chưa phát triển** so với các loài khác.
The idea seemed unevolved and outdated.
Ý tưởng đó có vẻ **chưa phát triển** và lỗi thời.
Their technology remains unevolved after many years.
Công nghệ của họ vẫn **chưa phát triển** sau nhiều năm.
His views on gender roles are completely unevolved.
Quan điểm của anh ấy về vai trò giới hoàn toàn **chưa phát triển**.
It's surprising how unevolved our public transport system still is.
Thật ngạc nhiên khi hệ thống giao thông công cộng của chúng ta vẫn còn **chưa phát triển** như vậy.
Some internet comments are so unevolved, it's best to ignore them.
Một số bình luận trên mạng **chưa phát triển** đến mức tốt nhất là nên phớt lờ.