"uneven" in Vietnamese
Definition
Không bằng phẳng, không đều nhau về mức độ, chiều cao, hoặc số lượng; dùng cho cả bề mặt vật lý và sự khác biệt trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho mô tả bề mặt lồi lõm ('uneven ground'), sự phân bố không đều ('uneven distribution'). Chỉ sự khác biệt vật lý và trừu tượng. Không dùng cho số lẻ trong toán học.
Examples
The table is uneven and wobbles when you touch it.
Cái bàn này **không đều**, nên chạm vào thì bị lung lay.
His handwriting is very uneven and hard to read.
Chữ viết tay của anh ấy rất **không đều**, khó đọc.
The stairs outside are uneven, so be careful.
Bậc thềm ngoài trời **không đều**, nên hãy cẩn thận.
The paint on the wall looks uneven after just one coat.
Sơn trên tường trông **không đều** sau chỉ một lớp.
There's an uneven distribution of wealth in that country.
Có sự phân phối tài sản **không đều** ở nước đó.
His performance was a bit uneven throughout the season.
Phong độ của anh ấy **không đều** trong suốt mùa giải.