Herhangi bir kelime yazın!

"unenlightened" in Vietnamese

thiếu hiểu biếtlạc hậu

Definition

Chỉ người thiếu kiến thức, hiểu biết hoặc không nhận thức được những điều quan trọng hay quan điểm hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng cho thái độ hay quan điểm lạc hậu, bảo thủ; có sắc thái phê phán, không dùng cho việc chỉ không biết thông tin.

Examples

Many people were unenlightened about science in the past.

Ngày xưa, nhiều người **thiếu hiểu biết** về khoa học.

Her ideas were considered unenlightened by her teachers.

Thầy cô cho rằng ý tưởng của cô ấy là **lạc hậu**.

It is hard to change unenlightened attitudes.

Thật khó để thay đổi những thái độ **thiếu hiểu biết**.

He made some pretty unenlightened comments during the meeting.

Anh ấy đã đưa ra vài nhận xét **thiếu hiểu biết** trong cuộc họp.

That law seems a bit unenlightened by today’s standards.

Theo tiêu chuẩn ngày nay, luật đó có vẻ hơi **lạc hậu**.

Some people remain unenlightened despite all the information available.

Một số người vẫn **thiếu hiểu biết** dù có rất nhiều thông tin.