Herhangi bir kelime yazın!

"unemployable" in Vietnamese

không thể tuyển dụng

Definition

Người không thể được tuyển dụng khi thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất mà nhà tuyển dụng yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghề nghiệp để nói về những rào cản dài hạn về việc làm. Không giống 'unemployed', đây không phải trạng thái tạm thời.

Examples

He was considered unemployable because he had no work experience.

Anh ấy bị coi là **không thể tuyển dụng** vì không có kinh nghiệm làm việc.

Long prison sentences can make someone unemployable.

Thời gian tù dài có thể khiến ai đó trở nên **không thể tuyển dụng**.

Without computer skills, many people are unemployable today.

Không có kỹ năng vi tính, nhiều người ngày nay trở nên **không thể tuyển dụng**.

After so many job rejections, he started to feel completely unemployable.

Sau quá nhiều lần bị từ chối việc làm, anh bắt đầu cảm thấy mình hoàn toàn **không thể tuyển dụng**.

Some disabilities unfortunately render people unemployable in certain fields.

Một số khuyết tật thật không may khiến người ta **không thể tuyển dụng** trong một số lĩnh vực.

Don’t call yourself unemployable just because your first job didn’t work out.

Đừng nghĩ mình **không thể tuyển dụng** chỉ vì công việc đầu tiên không thành công.