Herhangi bir kelime yazın!

"uneducated" in Vietnamese

kém họckhông có học vấn

Definition

Người không được đi học bài bản hoặc được giáo dục rất ít, có thể không biết đọc, viết hoặc thiếu kiến thức chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'person', 'background', 'population'. Tránh chỉ đích danh ai đó để không bị xem là xúc phạm. Khác với 'ignorant', chỉ sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.

Examples

My grandfather was uneducated but very wise.

Ông tôi là người **kém học** nhưng rất thông thái.

He grew up in an uneducated community.

Anh ấy lớn lên trong một cộng đồng **kém học**.

Many uneducated people cannot read or write.

Nhiều người **kém học** không biết đọc hay viết.

He's not uneducated—just new to this field.

Anh ấy không phải là người **kém học**—chỉ là mới trong lĩnh vực này thôi.

Some uneducated opinions come from lack of exposure, not lack of intelligence.

Một số ý kiến **kém học** xuất phát từ việc thiếu trải nghiệm chứ không phải thiếu thông minh.

They called him uneducated, but he taught himself everything he knows.

Họ gọi anh ấy là người **kém học**, nhưng anh ấy đã tự học mọi thứ mình biết.