Herhangi bir kelime yazın!

"uneasiness" in Vietnamese

bất ankhó chịu (tinh thần)

Definition

Cảm giác lo lắng, không yên tâm hoặc khó chịu về điều gì đó, thường là trước sự kiện căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung lập. Nhẹ hơn 'anxiety', thường đi cùng các cụm như 'cảm giác bất an', 'gây bất an'.

Examples

I felt uneasiness before my job interview.

Tôi cảm thấy **bất an** trước buổi phỏng vấn xin việc của mình.

There was uneasiness in the room when the news arrived.

Khi nhận được tin tức, cả phòng tràn ngập **bất an**.

Sarah's uneasiness was clear when she spoke.

**Bất an** của Sarah rất rõ khi cô ấy nói chuyện.

There was a growing uneasiness about the strange sounds outside.

Có **bất an** ngày càng tăng về những âm thanh lạ bên ngoài.

She tried to hide her uneasiness, but her hands were shaking.

Cô ấy cố gắng che giấu **bất an** của mình, nhưng tay vẫn run.

A sense of uneasiness settled over everyone as the lights went out suddenly.

Khi đèn tắt đột ngột, cảm giác **bất an** bao trùm tất cả mọi người.