Herhangi bir kelime yazın!

"unearthly" in Vietnamese

không thuộc về trần giankỳ lạsiêu nhiên

Definition

Rất kỳ lạ, không giống bình thường, hoặc có vẻ đến từ thế giới khác; thường mang cảm giác huyền bí hay khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi miêu tả sự im lặng, ánh sáng hay cảm giác kỳ lạ ('an unearthly silence'). Có thể dùng cho thời gian lạ ('at an unearthly hour'). Ít dùng cho người.

Examples

The forest was silent with an unearthly calm.

Khu rừng yên tĩnh với một sự bình yên **không thuộc về trần gian**.

He heard an unearthly noise in the night.

Anh ấy nghe thấy một tiếng động **kỳ lạ** trong đêm.

There was an unearthly glow coming from the window.

Có một luồng ánh sáng **siêu nhiên** phát ra từ cửa sổ.

I woke up at some unearthly hour and couldn't fall back asleep.

Tôi thức dậy vào một giờ **kỳ lạ** nào đó và không thể ngủ lại được.

The baby's cry had an unearthly quality that made everyone nervous.

Tiếng khóc của em bé có một chất **kỳ lạ** khiến mọi người đều lo lắng.

That painting has an unearthly beauty—it almost doesn't seem real.

Bức tranh đó có vẻ đẹp **không thuộc về trần gian**—gần như không thật.