"unearthed" in Vietnamese
Definition
Chỉ vật gì đó được phát hiện hoặc khai quật ra sau khi bị chôn giấu hay không ai biết đến, thường là nhờ đào bới hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cổ vật, bí mật hoặc bằng chứng được tìm thấy, mang tính trang trọng hoặc trung tính. Không dùng cho các vật dụng mất hàng ngày.
Examples
The archaeologists unearthed a 2,000-year-old pot.
Các nhà khảo cổ đã **khai quật** một chiếc bình 2.000 năm tuổi.
They unearthed important papers in the old desk.
Họ đã **tìm thấy** những giấy tờ quan trọng trong chiếc bàn cũ.
A hidden room was unearthed during the renovation.
Một căn phòng bí mật đã được **phát hiện** khi sửa nhà.
Some old family photos were unearthed in the attic last weekend.
Một số bức ảnh gia đình cũ đã được **tìm ra** ở trên gác mái vào cuối tuần trước.
His secrets were finally unearthed after many years.
Những bí mật của anh ấy cuối cùng đã được **phát hiện** sau nhiều năm.
Investigators unearthed new evidence that changed the case.
Các điều tra viên đã **phát hiện** bằng chứng mới thay đổi vụ án.