Herhangi bir kelime yazın!

"undulating" in Vietnamese

gợn sónglượn sóng

Definition

Di chuyển hoặc có hình dạng giống như sóng, lên xuống nhẹ nhàng giống như những con sóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học miêu tả cảnh vật ('undulating hills') hoặc chuyển động nhuần nhuyễn ('undulating dance'). Không dùng cho chuyển động mạnh, đột ngột mà nhấn mạnh sự mềm mại, uyển chuyển.

Examples

The undulating hills were covered with green grass.

Những ngọn đồi **gợn sóng** phủ đầy cỏ xanh.

We walked along an undulating path in the forest.

Chúng tôi đi bộ theo con đường **lượn sóng** trong rừng.

Her scarf had an undulating edge.

Mé khăn quàng cổ của cô ấy có viền **lượn sóng**.

Fields of wheat moved in an undulating pattern as the wind blew.

Cánh đồng lúa mì lay động theo **mẫu gợn sóng** khi gió thổi qua.

The dancer moved with an undulating motion, like water flowing.

Cô vũ công di chuyển với những động tác **uốn lượn**, như nước chảy.

Heat waves made the road look undulating in the distance.

Làn sóng nhiệt khiến con đường ở đằng xa trông có vẻ **gợn sóng**.