Herhangi bir kelime yazın!

"undrinkable" in Vietnamese

không uống được

Definition

Dùng để chỉ nước hoặc đồ uống không thể uống do không an toàn hoặc có vị khó chịu, thường vì bị ô nhiễm hay hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nước, đồ uống như 'nước không uống được', 'nước ép không uống được'. Mang tính cách khách quan, trang trọng hơn 'khó uống'. Không dùng cho thức ăn dạng rắn hay sệt.

Examples

This water is undrinkable because it is dirty.

Nước này **không uống được** vì bị bẩn.

The juice went bad and is now undrinkable.

Nước ép này đã hỏng và giờ **không uống được** nữa.

If water is salty, it is undrinkable.

Nếu nước bị mặn thì **không uống được**.

After the chemical spill, the river became completely undrinkable.

Sau sự cố hóa chất, con sông đó hoàn toàn **không uống được** nữa.

The tap water in that old building is practically undrinkable.

Nước máy ở tòa nhà cũ đó gần như **không uống được**.

You’ll need bottled water—the local supply is totally undrinkable.

Bạn sẽ cần nước đóng chai—nguồn nước địa phương hoàn toàn **không uống được**.