Herhangi bir kelime yazın!

"undreamed" in Vietnamese

không tưởng tượng đượcngoài sức tưởng tượng

Definition

Một điều rất kỳ lạ, tuyệt vời hoặc ngoài mong đợi đến mức không ai từng nghĩ tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, thường đi với "khả năng", "giàu có" hoặc "đỉnh cao". Hiếm khi dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

We found undreamed treasures in the old house.

Chúng tôi đã tìm thấy những kho báu **không tưởng tượng được** trong ngôi nhà cũ.

She reached undreamed heights in her career.

Cô ấy đã đạt đến những đỉnh cao **ngoài sức tưởng tượng** trong sự nghiệp của mình.

They discovered undreamed possibilities for the future.

Họ đã khám phá ra những khả năng **không tưởng tượng được** cho tương lai.

The technology led to changes that were undreamed just a decade ago.

Công nghệ này đã mang lại những thay đổi **ngoài sức tưởng tượng** chỉ mới một thập kỷ trước đây.

He achieved success and wealth undreamed by his ancestors.

Anh ấy đã đạt được thành công và sự giàu có **ngoài sức tưởng tượng** của tổ tiên mình.

After the invention, life took on an undreamed quality for many people.

Sau phát minh, cuộc sống của nhiều người trở nên **ngoài sức tưởng tượng**.