Herhangi bir kelime yazın!

"undisputed" in Vietnamese

không thể tranh cãikhông ai phủ nhận

Definition

Điều mà mọi người đều chấp nhận, không ai tranh cãi hoặc nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi không ai nghi ngờ hoặc tranh cãi, ví dụ: 'undisputed champion', 'undisputed fact'. Không dùng khi chỉ có ý kiến khác nhỏ.

Examples

He is the undisputed leader of the team.

Anh ấy là thủ lĩnh **không thể tranh cãi** của đội.

It is an undisputed fact that smoking is harmful.

Sự thật rằng hút thuốc có hại là một điều **không ai phủ nhận**.

She became the undisputed champion after winning every match.

Sau khi thắng mọi trận đấu, cô ấy trở thành nhà vô địch **không ai phủ nhận**.

His talent makes him the undisputed star of the show.

Tài năng của anh ấy khiến anh trở thành ngôi sao **không ai phủ nhận** của chương trình.

After that performance, her position as the undisputed leader was clear.

Sau màn trình diễn đó, vị trí **không thể tranh cãi** lãnh đạo của cô ấy đã rõ ràng.

The restaurant is the undisputed favorite in town.

Nhà hàng này là quán ăn được yêu thích **không thể tranh cãi** trong thành phố.