"undetermined" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó chưa được xác định, quyết định hoặc làm rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, khoa học, pháp lý. Trong giao tiếp hằng ngày, hay dùng 'chưa biết' hoặc 'chưa quyết'.
Examples
The cause of the problem is still undetermined.
Nguyên nhân của vấn đề vẫn còn **chưa xác định**.
The exact time of the meeting is undetermined.
Thời gian chính xác của cuộc họp vẫn **chưa xác định**.
Her future plans are undetermined at this point.
Kế hoạch tương lai của cô ấy hiện tại **chưa xác định**.
The winner of the contest remains undetermined because the judges need more time.
Người thắng cuộc vẫn còn **chưa xác định** vì ban giám khảo cần thêm thời gian.
For reasons still undetermined, the flight was delayed two hours.
Vì lý do **chưa xác định**, chuyến bay bị hoãn hai tiếng.
There's still an undetermined number of guests coming to the event.
Vẫn còn một số lượng khách **chưa xác định** sẽ đến sự kiện.