Herhangi bir kelime yazın!

"undeserved" in Vietnamese

không xứng đángkhông công bằng

Definition

Chỉ điều gì đó mà ai đó nhận được không phải do họ xứng đáng, hoặc là không công bằng, không hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'undeserved' thường đi với 'khen ngợi', 'phạt', 'phần thưởng', nói về sự không công bằng. Không nhầm với 'undeserving' (không xứng đáng nhận).

Examples

She felt her punishment was undeserved.

Cô ấy cảm thấy hình phạt đó là **không xứng đáng**.

He received undeserved praise for the work.

Anh ấy nhận được lời khen **không xứng đáng** cho công việc đó.

That was an undeserved reward.

Đó là một phần thưởng **không xứng đáng**.

Honestly, all that hate she gets online is undeserved.

Thành thật mà nói, tất cả sự ghét bỏ cô ấy nhận được trên mạng đều là **không xứng đáng**.

He lost his job for an undeserved reason.

Anh ấy mất việc vì một lý do **không xứng đáng**.

There’s a lot of undeserved blame being thrown around right now.

Hiện tại có rất nhiều sự đổ lỗi **không xứng đáng** đang lan truyền.