Herhangi bir kelime yazın!

"underwhelming" in Vietnamese

không ấn tượnggây thất vọng

Definition

Chỉ điều gì đó kém hấp dẫn hoặc gây thất vọng so với mong đợi, không làm bạn hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cảm thấy chưa hài lòng sau khi mong đợi nhiều, đặc biệt với các trải nghiệm như 'performance', 'movie', 'meal', 'result'. Trái nghĩa với 'overwhelming'.

Examples

The movie was underwhelming compared to all the hype.

Bộ phim này **không ấn tượng** so với tất cả sự quảng bá.

His performance in the game was underwhelming.

Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu khá **gây thất vọng**.

The restaurant's food was really underwhelming.

Đồ ăn của nhà hàng này thật sự **không ấn tượng**.

Everyone expected the concert to be amazing, but it was pretty underwhelming.

Mọi người đều mong đợi buổi hòa nhạc sẽ tuyệt vời, nhưng nó khá **gây thất vọng**.

The ending of the book was totally underwhelming.

Kết thúc của cuốn sách thực sự **gây thất vọng**.

I thought the new phone would be great, but honestly, it's kind of underwhelming so far.

Tôi nghĩ chiếc điện thoại mới sẽ rất tuyệt, nhưng thực sự đến giờ chỉ thấy **không ấn tượng**.