Herhangi bir kelime yazın!

"underwent" in Vietnamese

trải qua

Definition

'Underwent' là đã trải qua một quá trình, sự kiện hay thay đổi quan trọng hoặc khó khăn, như phẫu thuật, kiểm tra hay thay đổi lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng cho quá trình lớn, quan trọng như 'underwent surgery' (đã phẫu thuật). Không dùng cho trải nghiệm hằng ngày; hãy dùng 'had' hoặc 'went through' thay thế.

Examples

She underwent surgery last week.

Cô ấy đã **trải qua** ca phẫu thuật vào tuần trước.

The building underwent repairs after the storm.

Tòa nhà đã **trải qua** sửa chữa sau cơn bão.

He underwent tests at the hospital.

Anh ấy đã **trải qua** các xét nghiệm ở bệnh viện.

Our company underwent major changes last year.

Công ty chúng tôi năm ngoái đã **trải qua** những thay đổi lớn.

After he moved abroad, he underwent a lot of personal growth.

Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh ấy đã **trải qua** nhiều sự trưởng thành cá nhân.

The project underwent several revisions before approval.

Dự án đã **trải qua** nhiều lần chỉnh sửa trước khi được phê duyệt.