"underverse" in Vietnamese
Definition
Một vũ trụ giả tưởng, thường được hình dung là ở bên dưới hoặc đối lập với vũ trụ chính trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong truyện giả tưởng, trò chơi, cộng đồng người hâm mộ hoặc nói về thực tại thay thế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày và không phải thuật ngữ khoa học.
Examples
The story takes place in the mysterious underverse.
Câu chuyện diễn ra trong **underverse** bí ẩn.
Many gamers love the world of the underverse.
Nhiều game thủ yêu thích thế giới **underverse**.
The portal leads to the underverse.
Cánh cổng dẫn đến **underverse**.
Have you ever explored the underverse hidden beneath the city?
Bạn đã bao giờ khám phá **underverse** ẩn dưới thành phố chưa?
Rumors say people can get lost forever in the underverse.
Có tin đồn rằng người ta có thể bị lạc mãi mãi trong **underverse**.
Fans are excited for the movie set in the dark and dangerous underverse.
Người hâm mộ rất hào hứng với bộ phim lấy bối cảnh ở **underverse** đầy nguy hiểm và u ám.