Herhangi bir kelime yazın!

"underthings" in Vietnamese

đồ lót

Definition

Là những loại quần áo mặc bên trong, sát da như quần lót, áo lót hoặc áo ba lỗ để đảm bảo vệ sinh và sự thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Underthings' là từ cũ, nhẹ nhàng hơn 'underwear', dùng cho cả nam và nữ. Trong tiếng Việt, 'đồ lót' là cách gọi thông dụng và trung tính.

Examples

She put on her underthings before getting dressed.

Cô ấy đã mặc **đồ lót** trước khi thay quần áo.

I need to wash my underthings today.

Tôi cần giặt **đồ lót** hôm nay.

His underthings are in the top drawer.

**Đồ lót** của anh ấy ở ngăn kéo trên cùng.

Don't forget to pack enough underthings for the trip.

Đừng quên chuẩn bị đủ **đồ lót** cho chuyến đi nhé.

All her delicate underthings go in a mesh bag for laundry.

Tất cả **đồ lót** mỏng manh của cô ấy đều được bỏ vào túi lưới để giặt.

"Where are my underthings?" she whispered, trying not to wake her roommate.

"**Đồ lót** của mình để đâu rồi nhỉ?" cô ấy thì thầm, cố không đánh thức bạn cùng phòng.