"understated" in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó đơn giản, không phô trương, thu hút một cách nhẹ nhàng. Đôi khi còn là việc cố ý làm giảm đi tầm quan trọng hay sự kịch tính của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen sự tinh tế, thanh lịch trong thời trang, thiết kế ('understated beauty'). Khác với 'plain' vì không mang nghĩa đơn điệu hay nhàm chán.
Examples
The room was decorated in an understated style, with soft colors and simple furniture.
Căn phòng được trang trí theo phong cách **tinh tế**, với màu sắc nhẹ nhàng và nội thất đơn giản.
She wore an understated black dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy đen **tinh tế** đến bữa tiệc.
His success was understated in the news report.
Thành công của anh ấy được nhắc đến một cách **giản dị** trong bản tin.
I love her understated sense of fashion—she always looks elegant without trying too hard.
Tôi thích gu thời trang **tinh tế** của cô ấy—cô luôn trông thanh lịch mà không cần cố gắng quá.
His reaction to winning was surprisingly understated; he just smiled quietly.
Phản ứng của anh ấy khi chiến thắng rất **giản dị**; anh chỉ mỉm cười nhẹ nhàng.
The car's design is understated but that's exactly what makes it so appealing.
Thiết kế của chiếc xe rất **tinh tế** và chính điều đó làm nó cuốn hút.