Herhangi bir kelime yazın!

"undersold" in Vietnamese

bán rẻđánh giá thấp

Definition

Bán một vật với giá thấp hơn giá trị thực, hoặc làm cho điều gì đó có vẻ kém quan trọng hoặc ấn tượng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Undersold' dùng khi bán hàng giá thấp so với giá trị, hoặc nói giảm giá trị, khả năng của ai đó. Các cụm thông dụng: 'feel undersold', 'the product was undersold'. Không nhầm với 'oversold' (thổi phồng).

Examples

The store undersold these shoes compared to other shops.

Cửa hàng này đã **bán rẻ** đôi giày này so với các cửa hàng khác.

He undersold his skills during the interview.

Anh ấy đã **đánh giá thấp** kỹ năng của mình trong buổi phỏng vấn.

Our company was undersold by a big competitor.

Công ty chúng tôi đã bị đối thủ lớn **bán rẻ**.

I think you really undersold yourself at the meeting—you have way more experience than you let on.

Tôi nghĩ bạn đã thật sự **đánh giá thấp** bản thân trong cuộc họp—bạn có nhiều kinh nghiệm hơn nhiều so với những gì bạn thể hiện.

The marketing team undersold the product, so people didn't realize how good it actually was.

Nhóm tiếp thị đã **đánh giá thấp** sản phẩm, nên mọi người không nhận ra nó thực sự tốt thế nào.

After seeing the movie, I realized the reviews had totally undersold how funny it was.

Sau khi xem phim, tôi nhận ra các bài đánh giá đã hoàn toàn **đánh giá thấp** sự hài hước của nó.