Herhangi bir kelime yazın!

"undersecretary" in Vietnamese

thứ trưởng

Definition

Thứ trưởng là cán bộ cấp cao dưới bộ trưởng, giúp điều hành và quản lý một bộ hoặc ngành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống chính thức để nói về chức vụ trong bộ máy nhà nước. 'thứ trưởng' thường quản lý một hoặc nhiều lĩnh vực cụ thể.

Examples

The undersecretary answered the reporter's questions.

**Thứ trưởng** đã trả lời các câu hỏi của phóng viên.

She was appointed undersecretary last year.

Cô ấy được bổ nhiệm làm **thứ trưởng** vào năm ngoái.

The undersecretary helped organize the annual conference.

**Thứ trưởng** đã giúp tổ chức hội nghị thường niên.

After the secretary resigned, the undersecretary took over temporarily.

Sau khi bộ trưởng từ chức, **thứ trưởng** tạm thời đảm nhận công việc.

It's unusual for an undersecretary to speak directly to the media.

Việc **thứ trưởng** trực tiếp phát biểu với truyền thông là điều hiếm gặp.

The education department’s undersecretary announced new policies this week.

**Thứ trưởng** của bộ giáo dục đã công bố các chính sách mới trong tuần này.