Herhangi bir kelime yazın!

"undersecretaries" in Vietnamese

thứ trưởng

Definition

Thứ trưởng là quan chức cấp dưới bộ trưởng trong các bộ ngành, thường phụ trách quản lý một lĩnh vực hoặc chức năng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong cơ quan nhà nước hoặc tổ chức lớn. Sát nghĩa trong tiêu đề như 'Thứ trưởng Bộ Y tế'. Đừng nhầm với 'phó bộ trưởng', đôi khi hai chức vụ này khác nhau.

Examples

Several undersecretaries attended the meeting.

Một số **thứ trưởng** đã tham dự cuộc họp.

The Ministry of Education appointed new undersecretaries.

Bộ Giáo dục đã bổ nhiệm các **thứ trưởng** mới.

Undersecretaries help manage different departments.

**Thứ trưởng** giúp quản lý các bộ phận khác nhau.

Two of the undersecretaries traveled abroad to negotiate trade agreements.

Hai **thứ trưởng** đã ra nước ngoài đàm phán về các hiệp định thương mại.

The new policy was announced by the undersecretaries instead of the minister.

Chính sách mới được công bố bởi các **thứ trưởng** chứ không phải bộ trưởng.

It’s often the undersecretaries who handle the details behind the scenes.

Thường chính các **thứ trưởng** mới xử lý các chi tiết phía sau hậu trường.