"undernourished" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc động vật không nhận đủ thức ăn hay chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe, dẫn đến cơ thể yếu ớt hoặc quá gầy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường gặp trong báo chí, y tế hoặc lĩnh vực nhân đạo. Áp dụng cho các đối tượng thiếu ăn lâu dài như trẻ em, động vật. Không nhầm với 'malnourished' (có thể gồm cả thiếu hoặc thừa dinh dưỡng).
Examples
The doctor said the child was undernourished.
Bác sĩ nói rằng đứa trẻ bị **suy dinh dưỡng**.
Many animals in the shelter are undernourished.
Nhiều động vật trong trại cứu hộ bị **suy dinh dưỡng**.
If you do not eat enough, you may become undernourished.
Nếu bạn không ăn đủ, bạn có thể bị **suy dinh dưỡng**.
She looked tired and undernourished after her long illness.
Sau bệnh nặng kéo dài, cô ấy trông mệt mỏi và **suy dinh dưỡng**.
Millions of children worldwide are still undernourished despite recent progress.
Hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới vẫn bị **suy dinh dưỡng** dù đã có tiến bộ gần đây.
The crops failed, and soon the entire village was undernourished.
Vụ mùa thất bại, và chẳng lâu sau cả làng đều bị **suy dinh dưỡng**.