Herhangi bir kelime yazın!

"undermining" in Vietnamese

làm suy yếuphá hoại (ngấm ngầm)

Definition

Dần dần làm cho ai đó hoặc điều gì đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn, thường theo cách bí mật hoặc gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như 'undermining authority', 'undermining confidence'. Ám chỉ tác động xấu một cách âm thầm.

Examples

Constant criticism was undermining her confidence.

Những lời chỉ trích liên tục đang **làm suy yếu** sự tự tin của cô ấy.

The leaks were undermining the company’s reputation.

Những vụ rò rỉ đang **làm suy yếu** uy tín của công ty.

Rumors can be undermining to teamwork.

Tin đồn có thể **phá hoại** tinh thần làm việc nhóm.

He kept undermining my suggestions during the meeting.

Anh ấy liên tục **làm suy yếu** các đề xuất của tôi trong cuộc họp.

They accused the opposition of undermining national unity.

Họ cáo buộc phe đối lập **phá hoại** sự đoàn kết quốc gia.

If you keep undermining me in front of the kids, it makes parenting a lot harder.

Nếu anh tiếp tục **làm suy yếu** tôi trước mặt con, việc làm cha mẹ sẽ khó hơn rất nhiều.