Herhangi bir kelime yazın!

"underlines" in Vietnamese

gạch dướinhấn mạnh

Definition

Vẽ một đường dưới từ hoặc câu để thể hiện sự quan trọng, hoặc nhấn mạnh một ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, học tập hoặc khi phát biểu để nhấn mạnh điểm quan trọng. Có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Không nhầm với 'highlights' vì từ đó không chỉ có nghĩa gạch dưới.

Examples

She underlines important words in her notebook.

Cô ấy **gạch dưới** những từ quan trọng trong sổ tay của mình.

The teacher underlines the date on the board every morning.

Giáo viên **gạch dưới** ngày trên bảng mỗi sáng.

He underlines his name on the test paper.

Anh ấy **gạch dưới** tên của mình trên bài kiểm tra.

That statistic really underlines how serious the problem is.

Số liệu đó thực sự **nhấn mạnh** mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Her reaction just underlines what I was saying.

Phản ứng của cô ấy chỉ càng **nhấn mạnh** điều tôi nói.

This report underlines the need for better communication.

Báo cáo này **nhấn mạnh** sự cần thiết của việc giao tiếp tốt hơn.