Herhangi bir kelime yazın!

"underlined" in Vietnamese

gạch chân

Definition

Có vạch dưới các từ hoặc câu để nhấn mạnh hay làm nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho từ hoặc đoạn trong sách, tài liệu: 'từ được gạch chân', 'phần gạch chân'. Không dùng như động từ.

Examples

Please write the underlined word three times.

Hãy viết từ **gạch chân** ba lần.

The underlined sentence is very important.

Câu **gạch chân** này rất quan trọng.

Look at the underlined part in the text.

Xem phần **gạch chân** trong đoạn văn.

If you're not sure, just read the underlined words for hints.

Nếu không chắc, hãy đọc các từ **gạch chân** để tìm gợi ý.

All the new vocabulary in this chapter is underlined for you.

Tất cả từ vựng mới trong chương này đều được **gạch chân** cho bạn.

Whenever I see an underlined title, I know it's something I should pay attention to.

Mỗi khi tôi thấy tiêu đề **gạch chân**, tôi biết nó quan trọng.