Herhangi bir kelime yazın!

"underhanded" in Vietnamese

gian lậnlén lútkhông trung thực

Definition

Chỉ những hành động bí mật và không trung thực nhằm lừa dối hoặc gian lận người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng để phê phán hành động xấu, xuất hiện trong các cụm như 'underhanded tactics', 'underhanded deal'. Trang trọng hơn 'sneaky'. Không liên quan đến kiểu ném bóng 'underhand'.

Examples

He used underhanded tricks to win the game.

Anh ấy đã dùng những chiêu trò **gian lận** để thắng trò chơi.

The company was caught making underhanded deals.

Công ty đã bị bắt quả tang thực hiện những thương vụ **gian lận**.

Her underhanded actions hurt everyone in the group.

Những hành động **lén lút** của cô ấy đã làm hại cả nhóm.

I don't trust him—he's always up to something underhanded.

Tôi không tin anh ta—anh ấy lúc nào cũng làm việc gì đó **lén lút**.

That was an underhanded way to get the promotion.

Đó là một cách **gian lận** để được thăng chức.

Politicians are often accused of using underhanded tactics to get elected.

Các chính trị gia thường bị cáo buộc dùng các chiêu trò **gian lận** để được bầu chọn.