"undergraduates" in Vietnamese
Definition
Sinh viên đang học tại trường đại học để lấy bằng cử nhân đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho sinh viên đang học để lấy bằng đại học đầu tiên, không áp dụng cho cao học hay nghiên cứu sinh. Thường gặp trong cụm 'undergraduate student', 'undergraduate program'.
Examples
Many undergraduates attend lectures every day.
Nhiều **sinh viên đại học** tham dự các buổi giảng mỗi ngày.
First-year undergraduates often live on campus.
**Sinh viên đại học** năm nhất thường sống trong ký túc xá.
The library is open late for undergraduates during exams.
Thư viện mở cửa muộn cho **sinh viên đại học** trong kỳ thi.
Most undergraduates choose their major by the end of their second year.
Phần lớn **sinh viên đại học** chọn chuyên ngành vào cuối năm thứ hai.
Some undergraduates work part-time to support themselves.
Một số **sinh viên đại học** đi làm thêm để tự trang trải chi phí.
There are special scholarships available just for undergraduates.
Có học bổng đặc biệt chỉ dành cho **sinh viên đại học**.