"undergone" in Vietnamese
Definition
'Undergone' có nghĩa là đã trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó, thường là điều khó khăn hoặc quan trọng. Thường dùng cho thay đổi lớn, chữa trị hoặc sự kiện đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong y tế, nghiên cứu hoặc khi so sánh các thay đổi lớn. Không dùng cho chuyện thường ngày. Ví dụ như: "undergone surgery" là đã trải qua phẫu thuật.
Examples
She has undergone surgery on her knee.
Cô ấy đã **trải qua** ca phẫu thuật ở đầu gối.
The company has undergone many changes recently.
Công ty đã **trải qua** nhiều thay đổi gần đây.
He has undergone a lot of training for this job.
Anh ấy đã **trải qua** rất nhiều đào tạo cho công việc này.
That city has undergone a complete transformation since I last visited.
Thành phố đó đã **trải qua** một sự thay đổi hoàn toàn kể từ lần cuối tôi đến.
My opinion has undergone some changes over the years.
Quan điểm của tôi đã **trải qua** một số thay đổi theo thời gian.
The house had undergone extensive repairs before they moved in.
Ngôi nhà đã **trải qua** sửa chữa lớn trước khi họ chuyển vào.