Herhangi bir kelime yazın!

"undergoes" in Vietnamese

trải qua

Definition

Trải nghiệm hoặc đi qua điều gì đó quan trọng hay bắt buộc, thường là thay đổi, kiểm tra, hoặc thủ thuật y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng, liên quan đến y tế, khoa học, hoặc thay đổi lớn ('trải qua phẫu thuật', 'trải qua quá trình'). Không dùng cho hoạt động bình thường hay vui vẻ.

Examples

She undergoes surgery next week.

Cô ấy sẽ **trải qua** ca phẫu thuật vào tuần tới.

The building undergoes regular safety checks.

Tòa nhà **trải qua** kiểm tra an toàn định kỳ.

Everything undergoes change over time.

Mọi thứ đều **trải qua** thay đổi theo thời gian.

His attitude really undergoes a transformation after the accident.

Thái độ của anh ấy thực sự **trải qua** sự thay đổi sau vụ tai nạn.

The city undergoes major renovations every decade.

Thành phố **trải qua** các đợt cải tạo lớn mỗi thập kỷ.

When a product undergoes testing, we check every detail.

Khi một sản phẩm **trải qua** kiểm thử, chúng tôi kiểm tra mọi chi tiết.