"underfed" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc động vật không được ăn đủ hoặc không có đủ chất dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trang trọng hơn 'đói'. Thường gặp trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc chăm sóc động vật, ví dụ: 'underfed child'. Không nên nhầm lẫn với 'malnourished'.
Examples
The puppy looked underfed and weak.
Chú chó con trông **bị thiếu ăn** và yếu ớt.
Many children in the village are underfed.
Nhiều trẻ em trong làng **bị thiếu ăn**.
That horse looks underfed; it needs more food.
Con ngựa đó trông **bị thiếu ăn**; nó cần nhiều thức ăn hơn.
He adopted an underfed kitten he found in the street.
Anh ấy nhận nuôi một con mèo con **bị thiếu ăn** mà anh tìm thấy ngoài đường.
After the drought, entire communities were left underfed.
Sau hạn hán, cả cộng đồng đã bị **thiếu ăn**.
You could tell by her appearance that she was seriously underfed.
Chỉ nhìn bề ngoài cũng biết cô ấy **bị thiếu ăn** nghiêm trọng.