Herhangi bir kelime yazın!

"underdogs" in Vietnamese

kẻ yếuđội yếu

Definition

Những người hoặc đội bị đánh giá thấp, ít có khả năng chiến thắng, nhưng thường nhận được nhiều sự ủng hộ và đôi khi tạo nên bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao, phim ảnh hoặc truyện để chỉ phe yếu được cổ vũ, đồng cảm. Không dùng cho đội hoàn toàn không có khả năng thắng mà có thể tạo bất ngờ.

Examples

The underdogs won the game against all odds.

**Kẻ yếu** đã giành chiến thắng trong trận đấu dù không ai ngờ tới.

People often cheer for the underdogs in movies.

Mọi người thường cổ vũ cho **kẻ yếu** trong phim.

Our team is the underdogs this season.

Đội của chúng tôi là **kẻ yếu** mùa này.

Everyone loves a good underdogs comeback story.

Ai cũng thích một câu chuyện **kẻ yếu** lội ngược dòng hay.

Don't underestimate the underdogs. They might surprise you.

Đừng đánh giá thấp **kẻ yếu**. Họ có thể khiến bạn bất ngờ.

Sometimes the underdogs end up changing history.

Đôi khi **kẻ yếu** lại thay đổi lịch sử.