"underdog" in Vietnamese
Definition
Người hoặc đội không được đánh giá cao về cơ hội thắng, hoặc đang ở vị trí yếu thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các câu chuyện vượt khó. Mang nghĩa được ưu ái hoặc ủng hộ (ví dụ: "root for the underdog"). Không chỉ dành cho người thua, mà cho những ai có khả năng thắng bất ngờ.
Examples
The underdog won the game against all odds.
**Kẻ yếu thế** đã thắng trận đấu một cách bất ngờ.
People love to support the underdog.
Mọi người thích ủng hộ **kẻ yếu thế**.
She felt like an underdog at her new job.
Cô ấy cảm thấy như một **kẻ yếu thế** ở chỗ làm mới.
Everyone underestimated the underdog, but he surprised them all.
Mọi người đều xem thường **kẻ yếu thế**, nhưng anh ấy đã khiến tất cả ngạc nhiên.
In movies, the underdog often comes out on top at the end.
Trong phim, **kẻ yếu thế** thường chiến thắng ở cuối cùng.
You shouldn't count out the underdog—they might surprise you.
Đừng loại trừ **kẻ yếu thế**—họ có thể khiến bạn bất ngờ đấy.