"underdeveloped" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng chưa được phát triển đầy đủ, thường dùng cho quốc gia, khu vực, hoặc sự phát triển thể chất, tinh thần kém so với mức bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh tế/xã hội: 'quốc gia kém phát triển'. Dùng 'đang phát triển' sẽ lịch sự hơn. Ngoài ra dùng trong y học cho mô, cơ quan chưa phát triển. Không dùng cho đồ vật hay công nghệ.
Examples
Some countries are considered underdeveloped.
Một số quốc gia được xem là **kém phát triển**.
The baby's muscles are still underdeveloped.
Cơ bắp của em bé vẫn còn **chưa phát triển**.
An underdeveloped area may lack hospitals and schools.
Khu vực **kém phát triển** có thể thiếu bệnh viện và trường học.
The plot of the movie felt underdeveloped and confusing.
Cốt truyện của bộ phim cảm thấy **kém phát triển** và khó hiểu.
Many investors avoid underdeveloped markets because of the risk.
Nhiều nhà đầu tư tránh các thị trường **kém phát triển** do rủi ro.
His social skills are a bit underdeveloped, but he's improving.
Kỹ năng xã hội của anh ấy hơi **chưa phát triển**, nhưng đang tiến bộ.