"undercut" in Vietnamese
Definition
Làm yếu đi vị trí hay quyền lực của ai đó, hoặc bán hàng rẻ hơn đối thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Undercut' thường dùng trong kinh doanh về cạnh tranh giá (ví dụ: 'undercut a competitor') hoặc làm giảm uy tín/quyền lực của ai đó. Đôi khi cũng dùng cho kiểu tóc 'undercut', nhưng nghĩa này không phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh.
Examples
The store undercut all its competitors by lowering prices.
Cửa hàng đó đã **bán rẻ hơn** tất cả đối thủ bằng cách hạ giá.
His comments undercut my confidence.
Những lời nhận xét của anh ấy đã **làm suy yếu** sự tự tin của tôi.
They tried to undercut the new manager’s authority.
Họ đã cố **làm suy yếu** quyền uy của quản lý mới.
If you keep undercutting me in meetings, no one will take me seriously.
Nếu anh cứ tiếp tục **làm suy yếu** tôi trong các cuộc họp, sẽ không ai coi trọng tôi đâu.
Online stores often undercut traditional shops on price.
Cửa hàng trực tuyến thường **bán rẻ hơn** các cửa hàng truyền thống.
She felt her work was being undercut by jealous colleagues.
Cô ấy cảm thấy công việc của mình đang bị đồng nghiệp ghen tị **làm suy yếu**.