"underclothes" in Vietnamese
Definition
Quần áo mặc sát da bên trong lớp quần áo ngoài, như quần lót, áo lót, áo may ô.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đồ lót’ là từ trang trọng hoặc tổng quát; trong hội thoại dùng 'quần lót' thường hơn. Không dùng cho đồ bơi hay quần áo mặc ngoài.
Examples
I always change my underclothes every day.
Tôi luôn thay **đồ lót** mỗi ngày.
Please pack enough underclothes for the trip.
Vui lòng chuẩn bị đủ **đồ lót** cho chuyến đi.
Her underclothes are drying in the bathroom.
**Đồ lót** của cô ấy đang phơi trong phòng tắm.
He forgot to pack his underclothes and had to buy new ones on vacation.
Anh ấy quên mang theo **đồ lót** và phải mua mới khi đi du lịch.
I spilled coffee on my shirt but luckily my underclothes were still clean.
Tôi làm đổ cà phê lên áo sơ mi nhưng may là **đồ lót** vẫn sạch.
Some parents label their kids’ underclothes for school camp.
Một số phụ huynh ghi tên lên **đồ lót** của con cho trại trường.