Herhangi bir kelime yazın!

"underappreciated" in Vietnamese

không được đánh giá cao

Definition

Người hoặc điều gì đó không được công nhận hay đánh giá đúng mức xứng đáng với giá trị hoặc đóng góp của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc công sức ('nghệ sĩ không được đánh giá cao'). Cũng có thể dùng cho phẩm chất hoặc địa điểm. Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.

Examples

She is an underappreciated member of the team.

Cô ấy là một thành viên **không được đánh giá cao** trong nhóm.

The movie was underappreciated when it first came out.

Bộ phim đã **không được đánh giá cao** khi mới ra mắt.

Teachers are often underappreciated for their hard work.

Giáo viên thường **không được đánh giá cao** về công việc vất vả của mình.

That restaurant is seriously underappreciated—it serves amazing food.

Nhà hàng đó thực sự **không được đánh giá cao**—món ăn ở đó rất tuyệt.

Sometimes small acts of kindness go underappreciated.

Đôi khi những hành động tử tế nhỏ lại bị **không được đánh giá cao**.

He left the job because he felt underappreciated.

Anh ấy nghỉ việc vì cảm thấy **không được đánh giá cao**.