Herhangi bir kelime yazın!

"under your hat" in Vietnamese

giữ bí mậtgiữ kín

Definition

Nếu bạn giữ điều gì đó bí mật, bạn không nói cho ai khác biết. Thường dùng khi cần giữ thông tin hoặc kế hoạch riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, khi muốn ai đó không tiết lộ thông tin. Mẫu câu 'keep it under your hat' tương đương 'giữ cho riêng mình'.

Examples

Please keep this under your hat until it's official.

Làm ơn **giữ bí mật** chuyện này cho đến khi có thông báo chính thức.

We're getting a new manager, but it's still under your hat.

Chúng tôi sắp có quản lý mới nhưng chuyện này vẫn **giữ bí mật**.

I'm trusting you to keep this under your hat.

Tôi tin tưởng bạn sẽ **giữ bí mật** chuyện này.

Just between us, keep it under your hat for now.

Chỉ giữa chúng ta thôi, hãy **giữ kín** chuyện này lúc này nhé.

Can you keep this under your hat? Don’t tell anyone else.

Bạn **giữ bí mật** chuyện này được không? Đừng nói cho ai khác nhé.

She told me her plans, but asked me to keep it under my hat for now.

Cô ấy nói cho tôi biết kế hoạch của mình, nhưng bảo tôi **giữ bí mật** một thời gian.