Herhangi bir kelime yazın!

"under your belt" in Vietnamese

đạt đượccó trong tay

Definition

Bạn đã đạt được điều gì đó hoặc có kinh nghiệm, kiến thức về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đề cập đến số năm kinh nghiệm, thành tựu, hoặc bằng cấp; không dùng cho trải nghiệm tiêu cực.

Examples

She has five years of teaching under her belt.

Cô ấy đã có **năm năm giảng dạy trong tay**.

Once you have a degree under your belt, it is easier to get a job.

Khi bạn đã có bằng cấp **trong tay**, sẽ dễ xin việc hơn.

He has many successful projects under his belt.

Anh ấy có nhiều dự án thành công **đạt được**.

After a few small wins under your belt, you’ll feel more confident.

Sau một vài chiến thắng nhỏ **đạt được**, bạn sẽ thấy tự tin hơn.

With two marathons under his belt, he decided to start coaching others.

Với hai cuộc thi marathon **đã có trong tay**, anh ấy bắt đầu huấn luyện người khác.

You already have a few big projects under your belt—that’s impressive!

Bạn đã có vài dự án lớn **trong tay**—thật ấn tượng!