"under" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí phía dưới một vật khác, hoặc bị che phủ bởi vật gì đó. Cũng dùng để nói về độ tuổi, số lượng hoặc chịu ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với danh từ, như 'under the table', 'under pressure'. Không dùng cho chuyển động theo chiều ngang; 'below' trang trọng hơn hoặc dùng cho giá trị.
Examples
The cat is hiding under the bed.
Con mèo đang trốn **dưới** gầm giường.
Please put the books under the table.
Vui lòng đặt sách **dưới** gầm bàn.
He is under 18 years old.
Anh ấy **dưới** 18 tuổi.
We’re working under a tight deadline.
Chúng tôi đang làm việc **dưới** áp lực thời hạn gắt gao.
The children played under the old oak tree all afternoon.
Bọn trẻ chơi **dưới** gốc cây sồi già suốt cả buổi chiều.
Don’t put your phone under pressure; take your time.
Đừng đặt điện thoại của bạn **dưới** áp lực; cứ bình tĩnh mà làm.